- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân sự; nguồn nhân lực (viết tắt)
nhân sự; nguồn nhân lực (viết tắt)
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân sự; nguồn nhân lực (viết tắt)
nhân sự; nguồn nhân lực (viết tắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.