- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ứng viên; người được chọn
中被选中的人;候选人bèi xuǎnzhòng de rén;hòuxuǎnrén
Anh ấy là một lựa chọn tốt.
ứng cử viên; người được chọn
中被选中或推荐的人;候选人bèi xuǎnzhòng huò tuījiàn de rén;hòuxuǎnrén
Anh ấy là một ứng cử viên tốt.
ứng viên; người được chọn
中被选中的人;候选人bèi xuǎnzhòng de rén;hòuxuǎnrén
Anh ấy là một lựa chọn tốt.
ứng cử viên; người được chọn
中被选中或推荐的人;候选人bèi xuǎnzhòng huò tuījiàn de rén;hòuxuǎnrén
Anh ấy là một ứng cử viên tốt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
ứng viên; người được chọn
ứng viên; người được chọn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.