- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
vệ tinh nhân tạo; thiên thể nhân tạo
Vệ tinh nhân tạo quay quanh Trái Đất.
Vệ tinh nhân tạo đã bay qua Hà Nội.
vệ tinh nhân tạo; thiên thể nhân tạo
Vệ tinh nhân tạo quay quanh Trái Đất.
Vệ tinh nhân tạo đã bay qua Hà Nội.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
vệ tinh nhân tạo; thiên thể nhân tạo
vệ tinh nhân tạo; thiên thể nhân tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.