tập (phim); kỳ; số (dùng đếm tập phim, số báo, v.v.)(kế thừa)
中电视剧或节目的一段、一次播放的单位diànshìjù huò jiéomù de yī duàn、yī cì bōfàng de dānyuán
tuyển tập; tập (tác phẩm)(kế thừa)
中许多作品或文章汇在一起xǔduō zuòpǐn huò wénzhāng huìzàiyīqǐ
Đây là một tập sách.
tích lũy; tập hợp(kế thừa)
中把很多东西放在一起bǎ hěnduō dōngxi fàngzài yīqǐ
Anh ấy thích sưu tập tem.
tụ tập; quần tụ(kế thừa)
中聚集在一起;来到同一个地方jùjí zài yīqǐ; láidào tóngyīgè dìfang
Chúng tôi tập hợp.
tập (phim); kỳ; số (dùng đếm tập phim, số báo, v.v.)(kế thừa)
中电视剧或节目的一段、一次播放的单位diànshìjù huò jiéomù de yī duàn、yī cì bōfàng de dānyuán
tuyển tập; tập (tác phẩm)(kế thừa)
中许多作品或文章汇在一起xǔduō zuòpǐn huò wénzhāng huìzàiyīqǐ
Đây là một tập sách.
tích lũy; tập hợp(kế thừa)
中把很多东西放在一起bǎ hěnduō dōngxi fàngzài yīqǐ
Anh ấy thích sưu tập tem.
tụ tập; quần tụ(kế thừa)
中聚集在一起;来到同一个地方jùjí zài yīqǐ; láidào tóngyīgè dìfang
Chúng tôi tập hợp.