- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
huyện Nhân Bố, thành phố Nhật Khách Tắc, Tây Tạng(kế thừa)
Huyện Rinbung ở Tây Tạng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
huyện Nhân Bố, thành phố Nhật Khách Tắc, Tây Tạng(kế thừa)
Huyện Rinbung ở Tây Tạng.
huyện Nhân Bố, thành phố Nhật Khách Tắc, Tây Tạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.