nay; hiện tại; hôm nay
中现在这个时刻;当前xiànzài zhège shíkè;dāngqián
Hôm nay bạn có kế hoạch gì không?
hiện tại; nay; bây giờ
中现在的时刻xiànzài de shíkè
Tối nay chúng ta đi xem phim.
hiện tại; nay; bây giờ
中现在的时间;当下xiànzài de shíjiān; dāngxià
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
hiện tại; ngày nay; (văn) nay
中现在这个时候xiànzài zhège shíhou
hôm nay; nay; hiện tại
中现在的这一天xiànzài de zhè yī tiān
nay; hiện tại; hôm nay
中现在这个时刻;当前xiànzài zhège shíkè;dāngqián
Hôm nay bạn có kế hoạch gì không?
hiện tại; nay; bây giờ
中现在的时刻xiànzài de shíkè
Tối nay chúng ta đi xem phim.
hiện tại; nay; bây giờ
中现在的时间;当下xiànzài de shíjiān; dāngxià
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
hiện tại; ngày nay; (văn) nay
中现在这个时候xiànzài zhège shíhou
hôm nay; nay; hiện tại
中现在的这一天xiànzài de zhè yī tiān