hôm nay
// NGHĨA CHÍNHhôm nay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中现在这一天xiànzài zhè yī tiān
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.