- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
ngày nay; thời buổi này (khẩu)
Ngày nay, công nghệ phát triển rất nhanh.
ngày nay; thời buổi này (khẩu)
Ngày nay, công nghệ phát triển rất nhanh.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ngày nay; thời buổi này (khẩu)
ngày nay; thời buổi này (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.