- 日nhật(mặt trời)
- 免miễn(tránh khỏi, miễn)
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
đêm nay; tối nay
中今天的晚上jīntiān de wǎnshang
Tối nay chúng ta đi xem phim nhé.
Chúng ta tối nay đi ăn nhé.
Đêm nay tôi rảnh rỗi.
Tối nay tôi muốn cùng sếp ăn cơm.
Tối nay trời sẽ trở lạnh.
đêm nay; tối nay
中今天的晚上jīntiān de wǎnshang
Tối nay chúng ta đi xem phim nhé.
Chúng ta tối nay đi ăn nhé.
Đêm nay tôi rảnh rỗi.
Tối nay tôi muốn cùng sếp ăn cơm.
Tối nay trời sẽ trở lạnh.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
đêm nay; tối nay
đêm nay; tối nay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.