- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
ưu tiên; đãi ngộ ưu đãi
Công ty chúng tôi ưu tiên tuyển dụng nhân tài.
ưu tiên; theo điều kiện ưu đãi
Công ty chúng tôi cung cấp chế độ đãi ngộ ưu đãi nhất.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
ưu tiên; đãi ngộ ưu đãi
Công ty chúng tôi ưu tiên tuyển dụng nhân tài.
ưu tiên; theo điều kiện ưu đãi
Công ty chúng tôi cung cấp chế độ đãi ngộ ưu đãi nhất.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
ưu tiên; đãi ngộ ưu đãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.