- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
vâng lệnh; tuân lệnh
Tôi tuân theo yêu cầu của bạn.
thuận theo; nghe lời
vâng lệnh; phục tùng
vâng lệnh; tuân theo yêu cầu
vâng lệnh; tuân lệnh
Tôi tuân theo yêu cầu của bạn.
thuận theo; nghe lời
vâng lệnh; phục tùng
vâng lệnh; tuân theo yêu cầu
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
vâng lệnh; tuân lệnh
vâng lệnh; tuân lệnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi đã làm theo yêu cầu.
Tôi đã làm theo yêu cầu.