- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
khoan hồng; khoan dung; xử nhẹ
Thẩm phán phán xử lý anh ta một cách khoan hồng.
khoan hồng; khoan dung; xử nhẹ
Thẩm phán phán xử lý anh ta một cách khoan hồng.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
khoan hồng; khoan dung; xử nhẹ
khoan hồng; khoan dung; xử nhẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.