- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
dì; vợ lẽ của cha (trong gia đình truyền thống)
Cô ấy là dì của tôi.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
dì; vợ lẽ của cha (trong gia đình truyền thống)
Cô ấy là dì của tôi.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
dì; vợ lẽ của cha (trong gia đình truyền thống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.