- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
tòng phạm; kẻ đồng phạm
Anh ta là tòng phạm, không phải chủ mưu.
đồng phạm; kẻ đồng lõa
Anh ta là tòng phạm.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
tòng phạm; kẻ đồng phạm
Anh ta là tòng phạm, không phải chủ mưu.
đồng phạm; kẻ đồng lõa
Anh ta là tòng phạm.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
tòng phạm; kẻ đồng phạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.