- 亻nhân(người)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
thanh toán bằng tiền mặt
Xin hãy trả tiền mặt.
thanh toán bằng tiền mặt
Xin hãy trả tiền mặt.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
thanh toán bằng tiền mặt
thanh toán bằng tiền mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.