- 亻nhân(người)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
thanh toán; trả tiền
Xin hỏi, chúng tôi thanh toán thế nào?
thanh toán; trả tiền
Xin hỏi, chúng tôi thanh toán thế nào?
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
thanh toán; trả tiền
thanh toán; trả tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.