- 亻nhân(người)
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
bơ ca cao nhân tạo; chất béo thay thế bơ ca cao
Bơ ca cao thay thế là một loại dầu thực vật.
bơ ca cao nhân tạo; chất béo thay thế bơ ca cao
Bơ ca cao thay thế là một loại dầu thực vật.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
bơ ca cao nhân tạo; chất béo thay thế bơ ca cao
bơ ca cao nhân tạo; chất béo thay thế bơ ca cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.