- 人nhân(người (tượng hình))
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Esther (tên riêng); Ê-xơ-tê (sách Ê-xơ-tê trong Kinh Thánh)
Esther là một nhân vật trong Kinh Thánh.
Esther (tên riêng); Ê-xơ-tê (sách Ê-xơ-tê trong Kinh Thánh)
Esther là một nhân vật trong Kinh Thánh.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Esther (tên riêng); Ê-xơ-tê (sách Ê-xơ-tê trong Kinh Thánh)
Esther (tên riêng); Ê-xơ-tê (sách Ê-xơ-tê trong Kinh Thánh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.