- 人nhân(người (tượng hình))
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
dưới danh nghĩa bản thân; lấy tên của chính mình
Anh ấy đã nộp đơn xin thị thực dưới tên của mình.
lấy tên của chính mình đặt cho; đặt theo tên bản thân
Giải thưởng này được trao dưới danh nghĩa của chính tôi.
dưới danh nghĩa bản thân; lấy tên của chính mình
Anh ấy đã nộp đơn xin thị thực dưới tên của mình.
lấy tên của chính mình đặt cho; đặt theo tên bản thân
Giải thưởng này được trao dưới danh nghĩa của chính tôi.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
dưới danh nghĩa bản thân; lấy tên của chính mình
dưới danh nghĩa bản thân; lấy tên của chính mình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.