- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
dáng vẻ; diện mạo
Diện mạo của anh ấy rất tốt.
dáng vẻ; phong thái; cử chỉ
Dáng vẻ của anh ấy rất tốt.
đồng hồ đo; thiết bị đo; diện mạo; phong thái
Cái đồng hồ này rất chính xác.
dáng vẻ; diện mạo
Diện mạo của anh ấy rất tốt.
dáng vẻ; phong thái; cử chỉ
Dáng vẻ của anh ấy rất tốt.
đồng hồ đo; thiết bị đo; diện mạo; phong thái
Cái đồng hồ này rất chính xác.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
dáng vẻ; diện mạo
dáng vẻ; diện mạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.