Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
ngang bằng; tương đương
// NGHĨA CHÍNHngang bằng; tương đương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tương xứng; cân xứng
vi phạm; xúc phạm
họ Ngỗ