- 亻nhân(người)
- 方phương(phương hướng, cách thức)
Bắt chước là một người noi theo cách thức của người khác.
phỏng cổ; mô phỏng phong cách cổ xưa
Món đồ nội thất giả cổ này rất đẹp.
mô phỏng cổ đại; giả cổ
Món đồ nội thất này là đồ giả cổ.
phỏng cổ; mô phỏng phong cách cổ xưa
phỏng cổ; mô phỏng phong cách cổ xưa
Món đồ nội thất giả cổ này rất đẹp.
mô phỏng cổ đại; giả cổ
Món đồ nội thất này là đồ giả cổ.
phỏng cổ; mô phỏng phong cách cổ xưa
Bắt chước là một người noi theo cách thức của người khác.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Bắt chước là một người noi theo cách thức của người khác.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
phỏng cổ; mô phỏng phong cách cổ xưa
phỏng cổ; mô phỏng phong cách cổ xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Món đồ nội thất này theo phong cách cổ điển.
Món đồ nội thất này theo phong cách cổ điển.