- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
(văn) người ấy; người đó (thường chỉ phụ nữ)
người ấy; người thương (văn)
người thương; người trong lòng
Người ấy đã đi xa, chỉ còn lại nỗi nhớ.
(văn) người ấy; người đó (thường chỉ phụ nữ)
người ấy; người thương (văn)
người thương; người trong lòng
Người ấy đã đi xa, chỉ còn lại nỗi nhớ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.