- 王vương(ngọc (phiến ngọc))
- 刂đao(dao, cắt chia)
- 王vương(ngọc (phiến ngọc))
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
nghỉ ca; nghỉ phiên trực
Hôm nay tôi được nghỉ làm.
nghỉ ca; nghỉ phiên trực
Hôm nay tôi được nghỉ làm.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
nghỉ ca; nghỉ phiên trực
nghỉ ca; nghỉ phiên trực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.