- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
lòng người; kỳ vọng của mọi người
Anh ấy đã không phụ lòng mong đợi của mọi người.
lòng người; kỳ vọng của mọi người
Anh ấy đã không phụ lòng mong đợi của mọi người.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
lòng người; kỳ vọng của mọi người
lòng người; kỳ vọng của mọi người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.