- 亻nhân(người)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi trội)
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
sữa chua
Tôi thích ăn sữa chua.
sữa chua
Tôi thích ăn sữa chua.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
sữa chua
sữa chua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.