- 人nhân(người)
- 云vân(nói, mây)
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
hội chúng; giáo đoàn; cử tọa
Khán giả đều ngồi yên lặng.
hội chúng; giáo dân; thành viên tham dự
Tất cả những người tham gia đều đồng ý với quyết định này.
hội chúng; giáo dân
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
hội chúng; giáo đoàn; cử tọa
Khán giả đều ngồi yên lặng.
hội chúng; giáo dân; thành viên tham dự
Tất cả những người tham gia đều đồng ý với quyết định này.
hội chúng; giáo dân
Các tín đồ cùng nhau hát thánh ca.
hội chúng; giáo đoàn; cử tọa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Các tín đồ cùng nhau hát thánh ca.