- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
truyền hát; lưu truyền (bài hát)
Bài hát này đã được truyền bá rất lâu.
truyền hát; lưu truyền (bài hát)
Bài hát này đã được truyền bá rất lâu.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
truyền hát; lưu truyền (bài hát)
truyền hát; lưu truyền (bài hát)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.