- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
gửi (thư/tin nhắn) cho ai
Tôi đã gửi một lá thư cho anh ấy.
gửi (qua người khác); chuyển đạt
Anh ấy đã gửi một lá thư.
chuyển tiếp (tin nhắn); gửi thư
Xin hãy chuyển tin nhắn này cho anh ấy.
gửi (thư/tin nhắn) cho ai
Tôi đã gửi một lá thư cho anh ấy.
gửi (qua người khác); chuyển đạt
Anh ấy đã gửi một lá thư.
chuyển tiếp (tin nhắn); gửi thư
Xin hãy chuyển tin nhắn này cho anh ấy.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
gửi (thư/tin nhắn) cho ai
gửi (thư/tin nhắn) cho ai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.