- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
dẫn truyền; dẫn (nhiệt, điện,...)
Vật liệu này có thể dẫn điện.
dẫn truyền; dẫn (nhiệt, điện,...)
Vật liệu này có thể dẫn điện.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
dẫn truyền; dẫn (nhiệt, điện,...)
dẫn truyền; dẫn (nhiệt, điện,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.