- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
truyền bá; phổ biến; phát tán
Tin tức này lan truyền rất nhanh.
truyền bá; phổ biến; phát tán
Tin tức này lan truyền rất nhanh.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
truyền bá; phổ biến; phát tán
truyền bá; phổ biến; phát tán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.