- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
truyền tay nhau xem
Cuốn sách này rất thú vị, mọi người truyền tay nhau xem.
truyền tay nhau xem
Cuốn sách này rất thú vị, mọi người truyền tay nhau xem.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
truyền tay nhau xem
truyền tay nhau xem
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.