- 亻nhân(người)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
tù binh bị thương
Anh ấy là một tù binh bị thương.
tù binh bị thương
Anh ấy là một tù binh bị thương.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
tù binh bị thương
tù binh bị thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.