- 亻nhân(người)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
thương hàn; bệnh thương hàn
Anh ấy bị bệnh thương hàn.
thương hàn; bệnh thương hàn
Anh ấy bị bệnh thương hàn.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
thương hàn; bệnh thương hàn
thương hàn; bệnh thương hàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.