- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng lâu; đứng chờ
Anh ấy đứng lặng trước cửa sổ.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng lâu; đứng chờ
Anh ấy đứng lặng trước cửa sổ.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng lâu; đứng chờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.