- 牙nha(răng nanh (tượng hình))
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
ăn nói khéo léo; lợi khẩu [thành ngữ]
Cô ấy lanh lợi, rất giỏi ăn nói.
miệng mồm lanh lợi; ăn nói khéo léo [thành ngữ]
Cô ấy rất lanh lợi và giỏi ăn nói.
ăn nói khéo léo; lợi khẩu [thành ngữ]
Cô ấy lanh lợi, rất giỏi ăn nói.
miệng mồm lanh lợi; ăn nói khéo léo [thành ngữ]
Cô ấy rất lanh lợi và giỏi ăn nói.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
ăn nói khéo léo; lợi khẩu [thành ngữ]
ăn nói khéo léo; lợi khẩu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.