- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
động cơ servo; bộ truyền động servo
Động cơ servo này rất nhỏ.
hệ thống servo; bộ truyền động servo
Cái máy chủ này rất đắt.
động cơ servo; bộ truyền động servo
Động cơ servo này rất nhỏ.
hệ thống servo; bộ truyền động servo
Cái máy chủ này rất đắt.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
động cơ servo; bộ truyền động servo
động cơ servo; bộ truyền động servo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.