- 亻nhân(người)
- 氐đê(nền thấp, gốc rễ)
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
xu hướng trẻ hóa (của một nhóm người, ví dụ người dùng ma túy)
Người nghiện ma túy có xu hướng trẻ hóa.
xu hướng trẻ hóa (của một nhóm người, ví dụ người dùng ma túy)
Người nghiện ma túy có xu hướng trẻ hóa.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
xu hướng trẻ hóa (của một nhóm người, ví dụ người dùng ma túy)
xu hướng trẻ hóa (của một nhóm người, ví dụ người dùng ma túy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.