- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
khám sức khỏe; kiểm tra thể lực
Mỗi năm đều phải khám sức khỏe một lần.
khám sức khỏe; kiểm tra thể chất
khám sức khỏe; kiểm tra thể lực
Tôi đi khám sức khỏe hàng năm.
khám sức khỏe; kiểm tra thể lực
Mỗi năm đều phải khám sức khỏe một lần.
khám sức khỏe; kiểm tra thể chất
khám sức khỏe; kiểm tra thể lực
Tôi đi khám sức khỏe hàng năm.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
khám sức khỏe; kiểm tra thể lực
khám sức khỏe; kiểm tra thể lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.