hắc lào; nấm da thân (tinea corporis)
Bệnh hắc lào là một loại nhiễm trùng nấm.
hắc lào; nấm da thân mình (Tinea corporis)
Tinea corporis là một loại nhiễm trùng nấm.
hắc lào; nấm da thân (tinea corporis)
Bệnh hắc lào là một loại nhiễm trùng nấm.
hắc lào; nấm da thân mình (Tinea corporis)
Tinea corporis là một loại nhiễm trùng nấm.
hắc lào; nấm da thân (tinea corporis)
hắc lào; nấm da thân (tinea corporis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.