- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 匕匕tỉ(hai chân (tượng hình gấu))
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
thể lực; năng lực thể chất
Thể lực của anh ấy rất tốt.
thể lực; sức bền; thể năng
thể lực; năng lực thể chất
Thể lực của anh ấy rất tốt.
thể lực; sức bền; thể năng
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
thể lực; năng lực thể chất
thể lực; năng lực thể chất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.