- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
chiều dài cơ thể
Chiều dài cơ thể của loài cá này là mười centimet.
chiều dài cơ thể
Chiều dài cơ thể của loài cá này là mười centimet.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
chiều dài cơ thể
chiều dài cơ thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.