- 彡sam(sợi lông, tua)
- 頁hiệt(đầu người)
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
hà tất; cần gì phải
Cần gì phải hỏi nhiều?
hà tất; cần gì phải
hà tất; cần gì phải
Cần gì phải hỏi nhiều?
hà tất; cần gì phải
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
hà tất; cần gì phải
hà tất; cần gì phải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.