- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
tháng tư âm lịch (tên gọi khác)
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
tháng tư âm lịch (tên gọi khác)
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
tháng tư âm lịch (tên gọi khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.