- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
mã dư; mã thừa (các bit không dùng trong mã thập phân nhị phân)
Mã dư là các bit không được sử dụng trong mã hóa nhị phân thập phân.
mã dư; mã thừa (các bit không dùng trong mã thập phân nhị phân)
Mã dư là các bit không được sử dụng trong mã hóa nhị phân thập phân.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
mã dư; mã thừa (các bit không dùng trong mã thập phân nhị phân)
mã dư; mã thừa (các bit không dùng trong mã thập phân nhị phân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.