- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
thừa và thiếu; dư và thiếu hụt
Chúng ta nên cân bằng dư thừa và thiếu hụt.
thừa và thiếu; dư và thiếu hụt
Chúng ta nên cân bằng dư thừa và thiếu hụt.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
thừa và thiếu; dư và thiếu hụt
thừa và thiếu; dư và thiếu hụt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.