- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
phần bù của tập hợp (toán học)
Tập hợp bù là một khái niệm trong toán học.
phần bù của tập hợp; tập hợp phần bù
phần bù của tập hợp (toán học)
Tập hợp bù là một khái niệm trong toán học.
phần bù của tập hợp; tập hợp phần bù
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
phần bù của tập hợp (toán học)
phần bù của tập hợp (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.