- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
số hạng dư (toán học)
Số dư của công thức này là gì?
số lẻ; phần thừa; tiền lẻ
Xin hãy tính phần còn lại.
số dư; số hạng còn lại
Xin hãy tính phần dư.
số hạng dư (toán học)
Số dư của công thức này là gì?
số lẻ; phần thừa; tiền lẻ
Xin hãy tính phần còn lại.
số dư; số hạng còn lại
Xin hãy tính phần dư.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
số hạng dư (toán học)
số hạng dư (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.