- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
giả vờ; giả tảng
Anh ấy giả vờ không biết chuyện này.
giả vờ; giả trang
Anh ta giả vờ không biết chuyện.
giả vờ; giả tảng
Anh ấy giả vờ không biết chuyện này.
giả vờ; giả trang
Anh ta giả vờ không biết chuyện.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
giả vờ; giả tảng
giả vờ; giả tảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.