khách quý; khách mời(kế thừa)
中受邀请的重要客人shòu yāoqǐng de zhòngyào kèrén
Chào mừng quý vị khách quý!
khách quý; khách mời đặc biệt(kế thừa)
中受邀请来参加重要活动的尊贵客人shòu yāoqǐng lái cānjiā zhòngyào huódòng de zūnguì kèrén
khách mời; khách quý
khách quý; khách mời(kế thừa)
中受邀请的重要客人shòu yāoqǐng de zhòngyào kèrén
Chào mừng quý vị khách quý!
khách quý; khách mời đặc biệt(kế thừa)
中受邀请来参加重要活动的尊贵客人shòu yāoqǐng lái cānjiā zhòngyào huódòng de zūnguì kèrén
khách mời; khách quý
khách quý; khách mời
khách quý; khách mời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中被邀请来参加活动或节目的人bèi yāoqǐng lái cānjiā huódòng huò jiémuò de rén
中被邀请来参加活动或节目的人bèi yāoqǐng lái cānjiā huódòng huò jiémuò de rén